Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đường hoa" (1)

đường hoa
Tiếng Anh Danh từflower street
Từ vựng của tôi
Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
The Tet flower street is a beautiful tradition.

swap_horiz Từ liên quan "đường hoa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đường hoa" (1)

Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
The Tet flower street is a beautiful tradition.